Luật Gia. Liz Quiehui có tên thật là Hoàng Quốc Huy, tên phiên âm là Lý Thu Tuệ

Blog

Main Ad ➤ Click "VÀO ĐÂY" Doanh nhân và Thương hiệu ASEAN luôn cập nhật

Comfort Gay (2000)

 Comfort Gay (2000) - Bộ phim trần trụi về những người đồng tính nam bị ép trở thành trò tiêu khiển "giải khuây" cho lính Nhật trong thế chiến thứ 2.



Chắc chẳng còn ai lạ gì khái niệm "comfort women" (những người phụ nữ giải khuây) những năm 1930 - 1945 nữa. Nhưng "Comfort Gay" (2000) mang tới một lời tự sự về quá khứ hoàn toàn khác. Đó là lời tự sự của một nhóm người suýt nữa bị lãng quên và thậm chí không được công nhận. Bộ phim đạt nhiều giải thưởng tại các liên hoan phim quốc tế nhưng bị khước từ tại liên hoan phim Tokyo.


"Comfort Gay" kể về nhân vật có thật là Walterina Markova - một bakla (từ để chỉ người đồng tính nam mặc nữ phục trong văn hóa Philippines) biểu diễn tại các hộp đêm. Đêm đó Markova cùng nhóm bạn vẫn tới biểu diễn như thường lệ, nhưng lại không may rơi vào bàn tay nhóm sĩ quan Nhật. Chúng kéo họ đến doanh trại quân đội, ép họ phục vụ tình dục và lao động khổ sai. Suốt nhiều tháng họ liên tục bị chuyển tới những doanh trại khác nhau, lặp đi lặp lại quá trình địa ngục.


Khác với nhóm comfort women, những người cùng cảnh ngộ với Markova không được sống trong các "trạm mua vui" riêng mà bị giam như tù nhân trong các nhà kho tạm bợ. Họ may mắn trốn thoát bằng cách nhảy khỏi xe tải lúc nửa đêm - có lẽ là để đem đi xử b*n hoặc chuyển đến doanh trại khác.


Câu chuyện của Markova tuy nhiều tình tiết đen tối và khủng khiếp là thế nhưng ở ngoài đời thật ông sống lạc quan, vui vẻ dưới mái nhà của tổ chức phi chính phủ Home for the Golden Gays. Chẳng biết có phải vì vậy hay không mà tính xác thực của hiện tượng comfort gay luôn bị nghi ngờ. Có người ví nó như "phiên bản châu Á của Wilkomirski” (tiểu thuyết Holocaust nổi tiếng năm 1995 bị phanh phui là bịa đặt). Chính bản thân một trong những nạn nhân comfort women tại Philippines - Rosa Henson - cũng từng chất vấn ông: "Làm sao ông có thể cười nói vui vẻ sau tất cả những gì đã xảy ra?" Ở trong phim, Markova giận dữ với phóng viên khi cô không tin lời ông kể. Ông đứng dậy rút cuộn băng casette rồi đuổi cô về. Với Markova mà nói, chỉ có sự thật mới khiến người ta được tự do.


Sự bí ẩn của câu chuyện sẽ vẫn còn đó, mãi mãi chôn vùi theo cái chết của Markova vào năm 2005.


Cre: Blu và cơn mộng mị

Share:

Nữ điệp viên huyền thoại Mata Hari



 Cô đến không phải như một tù nhân, mà như một người đàn bà huyền thoại. Mata Hari—Margaretha Zelle MacLeod—bước trên lớp sỏi lạnh trong đôi giày cao gót, dáng hình nổi bật trong chiếc váy Paris đen sẫm như định mệnh đang chờ đợi mình. Không có chút run rẩy trong bước đi, không một nét sợ hãi trong đôi mắt. Chỉ có sự kiêu hãnh. Chỉ có phong thái.



Một nữ tu đi cạnh cô, lặng lẽ và nghiêm trang. Đến cột hành hình, Mata quay lại, ôm nhẹ người chị, rồi trao chiếc áo khoác với vẻ đường bệ của một nữ hoàng đang dâng lại vương miện của mình. Người ta đưa cho cô một tấm bịt mắt. Cô từ chối.


“Xin ông,” cô nói, giọng không hề run, “hãy cởi trói cho tôi. Để tôi đối mặt với loạt đạn bằng đôi mắt mở.”


Viên chức ngập ngừng. “Tôi không thể cởi trói cho cô. Hiến pháp cấm. Nhưng tấm bịt mắt—tôi có thể lấy đi.”


Cô gật đầu. “Vậy hãy để nó chỉ mang tính tượng trưng. Đôi tay tôi sẽ vẫn tự do.”


Một khoảnh khắc lặng im. Rồi cô đưa ra lời thỉnh cầu cuối cùng.


“Một ly rượu vang, xin vui lòng.”


Một chai Bordeaux hảo hạng được khui. Không tìm thấy chiếc ly nào, nên người ta đưa cho cô một chiếc cốc đẹp. Cô đón lấy bằng cả hai tay, nhấp từng ngụm chậm rãi, thưởng thức vị đỏ đậm—như máu, như ký ức. Chung quanh, những luồng sáng magiê bùng lên khi các nhiếp ảnh gia ghi lại khoảnh khắc ấy. Đội hành quyết đứng sẵn, mười hai người lính, và họ run rẩy trước sự bình thản của cô.




Cô quay về phía họ, giọng vang rõ:


“Tôi sẵn sàng, các quý ông!”


Cô tựa lưng vào cột, ánh mắt khóa chặt vào họ. Rồi, với một cử chỉ mềm mại, cô đưa tay lên môi và gửi đến họ một nụ hôn gió—một hành động cuối cùng của thách thức, bí ẩn và nữ tính.


“Bắn!”


Mười một khẩu súng nổ. Một người lính ngất đi. Ủy ban chứng kiến trong lặng lẽ. Viên trung sĩ, mặt lạnh và cẩn trọng, tiến đến thi thể cô và bắn phát ân huệ vào lưng.


Thế là cuộc đời của Mata Hari chấm dứt—kỹ nữ, vũ công, gián điệp, và biểu tượng của sự quyến rũ lẫn phản bội. Bị Tòa án Quân sự Pháp kết tội phản quốc, bị quy trách nhiệm cho sự mất mát của các sư đoàn trong Đại chiến, cô đã đón nhận cái chết không phải như một kẻ phản bội, mà như một huyền thoại.

Share:

La Tể Thiêm — một trong những đại ca bí ẩn nhất của giới xã hội đen Hong Kong

  Bài trước đã nói về “Bố già Hà Lan” Dịch Trung nên hôm nay mình sẽ nói về 1 vị huynh đệ thân thiết của Dịch Trung.


Người đó chính là La Tể Thiêm — một trong những đại ca bí ẩn nhất của giới xã hội đen Hong Kong, từng lập công lao hiển hách cho bang hội, tung hoành khắp Vượng Giác.

Băng Chủy Băng


Hoa Hỷ
Nhai Thị Vĩ


‧₊˚❀༉‧₊˚


© Lược dịch từ bài viết của @朝花夕拾的漫画梦 trên Sina và bài viết của @奥特慢慢 trên NetEase.


‧₊˚❀༉‧₊˚


Giang hồ đời đời sinh ra những kẻ mạnh, để rồi chẳng còn ai nhắc đến cái tên La Tể Thiêm. Năm xưa khi La Tể Thiêm tung hoành khắp khu Du – Tiêm – Vượng, thì Ngũ Hổ Thập Kiệt còn chẳng biết đang lưu lạc nơi nào.


Vào thập niên 1960, La Tể Thiêm chính là nhân vật phong vân của giới giang hồ Hong Kong, là “Hổ Vượng Giác” đời đầu.


Hoa Hỉ, đại ca khét tiếng nhất 14K, từng là đàn em do chính La Tể Thiêm thu nhận. Dịch Trung, bố già 14K tại Hà Lan, là anh em kết nghĩa của La Tể Thiêm.


La Tể Thiêm từng là cấp trên trực tiếp của Hắc Bạch Vô Thường, còn chi hội 14K Phái Lư do ông cầm trịch được người đời gọi là “trại tập trung cao thủ”. Băng Chuỷ Băng, toạ quán sau này của Hoà Thắng Hoà, cũng từng được La Tể Thiêm giúp đỡ không ít.


⍟ Trong giới giang hồ, Song Tử Tinh dùng để chỉ 2 cao thủ cùng thời, có sức mạnh, danh tiếng và địa vị ngang nhau, thường được đặt cạnh nhau để nhấn mạnh.


‧₊˚❀༉‧₊˚


La Tể Thiêm tên thật là Quách Thiêm, sinh vào cuối thập niên 1920. Tính khí nóng nảy, thẳng như ruột ngựa và cứng đầu như con la, một khi nổi nóng thì 8 con ngựa cũng không kéo lại nổi, vì vậy ông mới có biệt danh “La Tể”.


Thuở ban đầu, La Tể Thiêm quy thuận dưới trướng Lư Triệu Uẩn, một trong các nguyên lão của 14K và cũng là người sáng lập chi hội Phái Lư, từ đó trở thành một trong những tay chủ lực của Phái Lư.


Năm 1949, Cát Triệu Hoàng tổ chức Đại hội Hồng Môn, lập đường Hồng Phát Sơn — cũng chính là tiền thân của 14K. Lúc ấy, dưới trướng Hồng Phát Sơn có 18 chi hội, và chi hội Phái Lư chính là do Lư Triệu Uẩn quản lý. 


Về sau, Cát Triệu Hoàng chạy sang Hong Kong, nhiều người của Hồng Phát Sơn cũng theo chân đến đây, trong đó có Lư Triệu Uẩn và La Tể Thiêm.


Để che mắt thiên hạ, Hồng Phát Sơn dùng địa chỉ căn cứ cũ tại Quảng Châu — số 14 đường Bảo Hoa — làm ám hiệu, đối ngoại tự xưng là “số 14”, còn nội bộ thì gọi là “14K”.


Do trong hội phần lớn đều là cao thủ được rèn luyện bài bản, còn các bang hội bản địa của Hong Kong thì yếu thế, không đủ sức đối đầu, nên chẳng ai cản nổi 14K.


Chẳng bao lâu, 14K đã chiếm được địa bàn tại khu Cửu Giang của Hong Kong.


Đường Cửu Giang là địa bàn của nhánh Hiếu trong 14K, do Long đầu trực tiếp quản lý. Còn nhánh Phái Lư của 14K thì tự mình đánh chiếm Vượng Giác, dựng nên địa bàn riêng.


Các bang hội bản địa, khi đối mặt với 14K mang phong cách bán quân sự, đều không chịu nổi một đòn. Các thanh tra Hoa kiều lại rất thích cấu kết với giang hồ, còn người Anh ở tầng lớp quản lý thì không dám, cũng chẳng thể liều mạng sống chết với bọn xã hội đen.


Trong bối cảnh ấy, La Tể Thiêm xông pha tuyến đầu, theo sát Lư Triệu Uẩn, mở rộng địa bàn tại Vượng Giác. Khi ấy 14K Phái Lư có thể lấy được Vượng Giác — công lao của La Tể Thiêm cực kỳ lớn.


Thời điểm đó, Vượng Giác giàu có và màu mỡ hơn Cửu Giang rất nhiều. Lâu nay, địa bàn này vốn do các bang hội có chữ đầu là “Hoà” — những hội lâu đời — chiếm giữ. Tuy chiến lực của họ yếu hơn 14K, nhưng lại ăn sâu bám rễ và đông người, muốn lấy được địa bàn của họ không phải chuyện dễ.


Lư Triệu Uẩn nhiều lần va chạm với các bang hội lâu đời này nhưng tạm thời không làm gì được họ.


La Tể Thiêm hiểu rõ đại ca nhất định phải giành được Vượng Giác, nên mỗi khi nổ ra giao chiến, ông luôn xông lên hàng đầu, tả xung hữu đột, tay cầm thanh đại đao dài bốn thước, tung hoành 𝗰𝗵𝗲́𝗺 𝗴𝗶𝗲̂́𝘁, gặp ai cũng quét sạch.


Cũng vào thời điểm đó, Lư Triệu Uẩn vô cùng xem trọng La Tể Thiêm, coi ông là nhân vật trọng điểm để bồi dưỡng. Về sau, nhờ sự tính toán của Lư Triệu Uẩn kết hợp với sự dũng mãnh vô địch của La Tể Thiêm, hai người đã cứng rắn cắm được lá đại kỳ của 14K Phái Lư giữa lòng Vượng Giác.


Năm 1956, do thế lực 14K ngày càng phình to, chính quyền ra tay trấn áp, phần lớn cấp cao của 14K như Trần Thanh Hoa, Đại Tị Đăng bị trục xuất sang Macau. Riêng La Tể Thiêm, vì khi đó chưa thuộc cấp cao, nên may mắn thoát khỏi đợt truy quét. Ông nhân thời điểm đó ẩn mình, tránh khỏi ánh mắt của chính quyền Anh.


Trong giai đoạn này, La Tể Thiêm trở nên thân thiết với Khu Văn của 14K, cả hai trở thành bạn chí cốt. Khu Văn là nguyên lão khai sơn của 14K, địa vị ngang hàng với Lư Triệu Uẩn.


Khi cơn bão qua đi, La Tể Thiêm lại tiếp tục hoạt động mạnh ở khu Vượng Giác, triệu tập anh em cũ, khôi phục lại thanh thế năm xưa, đồng thời mở rộng thế lực lên Sa Điền.


Trong mỗi trận huyết chiến, ông luôn xông lên đầu tiên, cắm cờ chiếm địa bàn, mở trận đánh ở tuyến trước — danh tiếng từ đó vang dội bốn phương.


La Tể Thiêm và Khu Văn (một cao thủ truyền kỳ khác) được gọi là Song Tử Tinh của 14K nói riêng và giang hồ nói chung.


Thời điểm ấy, 14K gần như thống trị toàn bộ giang hồ, cao thủ hầu như đều xuất thân từ 14K.


Dưới trướng Khu Văn có 3 tay cao thủ: Dịch Trung, Lôi Chấn Hồng, La Minh Đức, được người đời gọi là “Tam Đại Hoạ dưới trướng Khu Văn”.


Dịch Trung, biệt danh “Trung điên”, vốn xuất thân từ Hồng Quyền, năm xưa đánh khắp Thổ Qua Loan không ai địch nổi, sau này còn trở thành bố già 14K tại Hà Lan, danh vang cả châu Âu.


Lôi Chấn Hồng, biệt danh “Phán Quan”, cũng là kẻ lì đòn, hung hãn, một mình chiếm trọn đường Portland, khiến giang hồ nghe tên đã phải kiêng dè.


Dịch Trung và La Tể Thiêm tuổi tác tương đương, lại có bản lĩnh lẫn tính khí rất giống nhau — đều nóng nảy, ra tay tàn quyết — nên rất mực quý trọng nhau, quan hệ thân thiết như bạn bè lâu năm.


Về sau, các cấp cao của 14K bị trục xuất sang Macau dần dần trở về Hong Kong, nhưng phần lớn chọn rút khỏi giang hồ. Lư Triệu Uẩn cũng mai danh ẩn tích sau khi trở lại Hong Kong.


Chính vào thời điểm ấy, Lư Triệu Uẩn trao lại y bát cho La Tể Thiêm, để ông trở thành người cầm trịch nhánh Phái Lư của 14K.


Giang hồ từ đó gọi ông là “Hổ Vượng Giác”.


Sau đó, khi đại ca của Dịch Trung là Khu Văn qua đời, La Tể Thiêm và Dịch Trung kết nghĩa huynh đệ bằng giấy vàng.


⍟ Trong văn hoá Trung Hoa, giấy vàng dùng để viết giấy kết nghĩa, giấy thề, hoặc văn tự lập ước. Kết nghĩa huynh đệ bằng giấy vàng có giấy bái, có lời thề, có ràng buộc danh dự, trang trọng và mang ý nghĩa sâu sâu sắc hơn kết nghĩa huynh đệ bình thường (uống rượu, 𝗰𝗮̆́𝘁 𝗺𝗮́𝘂 𝗮̆𝗻 𝘁𝗵𝗲̂̀).


Sau thời của Khu Văn, La Tể Thiêm trở thành hung thần số một của 14K, khiến nhiều đại ca muốn lại gần và trở thành người chống lưng cho ông.


Vật họp theo loài. Dưới trướng La Tể Thiêm từng xuất hiện không ít cao thủ truyền kỳ, vì vậy chi hội Phái Lư do ông cầm trịch trong 14K cũng được giang hồ gọi là “trại tập trung cao thủ”.


La Tể Thiêm không chỉ bản thân đánh cực kỳ giỏi, mà đệ tử ông đào tạo cũng toàn là cao thủ, mỗi người đều là một hung thần tung hoành một phương.


La Tể Thiêm là đại ca 49 mà Hoa Hỉ bái vào môn hạ. Về sau Hoa Hỉ trở thành “đại ca hung ác nhất 14K”.


Tên thật của Hoa Hỉ là Ngô Hoa Hỉ, xuất thân từ khu ổ chuột, gia cảnh nghèo khổ, học vấn không cao. Gã có mắt cá sấu, vai hùm lưng gấu, tính khí nóng nảy, đầu óc đơn giản lại chẳng thích nói đạo lý — việc gì đến tay cũng “đánh trước nói sau”, bất kể đối phương có cùng bang hội hay không, rất giống “Hắc Toàn Phong” Lý Quỳ trong Thủy Hử.


Thời đó tôn sùng võ lực — ai mạnh, người đó có tiếng nói; ai ra tay tàn độc, người đó mới chiếm được địa bàn.


Hoa Hỉ không gia thế, không hậu thuẫn, nhưng tự mình dùng nắm đấm mở ra con đường sống, thậm chí đến cả đại ca đồng môn gã cũng dám đánh.


Có lần để mở sòng bạc ở đường Cửu Giang, Hoa Hỉ gây chiến với “Bá vương Cửu Giang” Lập Chương, người cầm trịch 14K khu Cửu Giang.


Lập Chương là môn sinh đắc ý của nguyên lão Đại Tị Đăng, đồng thời cũng là người cầm trịch đường Cửu Giang, là một nhân vật có địa vị cao, bất kể trong nội bộ bang hội hay trong toàn bộ giang hồ.


Nhưng Hoa Hỉ chẳng hề nể sợ ai. Gã dùng sức mạnh mà cạy ra được một chỗ đứng ngay giữa đường Cửu Giang, khiến giang hồ phải gọi Hoa Hỉ là “Phật gia đường Cửu Giang”.


Lúc tình thế căng như dây đàn, để tránh cảnh huynh đệ tương tàn, Lập Chương phải mời La Tể Thiêm đứng ra khuyên can, lúc ấy mới kéo lại được bước đi điên cuồng của Hoa Hỉ.


Ngoài Hoa Hỉ, Hắc Vô Thường cũng là một cao thủ chỉ nghe lời của một mình La Tể Thiêm.


Hắc Vô Thường tên thật là Kỳ Đức Sinh, từ nội địa sang Hong Kong rồi bái dưới trướng La Tể Thiêm. Biệt danh của Kỳ Đức Sinh là Ma La, da ngăm đen, gương mặt lạnh lùng tàn khốc, tính cách gan lì, hung hãn, làm việc chưa bao giờ nương tay nên được giang hồ gọi là Hắc Vô Thường. Hắn từng gây ra không ít đại sự, ngông cuồng đến mức vượt ngoài giới hạn người thường.


Dưới tay Hắc Vô Thường từng xuất hiện nhiều cao thủ, bao gồm: Nhai Thị Vĩ (tên thật là Ngô Vĩ, sau này đổi tên thành Ngô Văn Tân) một thời tung hoành Hào Giang, Trương Nhân Dũng (bố của Trương Bá Chi, từng làm toạ quán Liên Anh Xã) và 3 anh em họ Lư nổi danh Vượng Giác một thời.


Hắc Vô Thường tính khí khó đoán, ra tay không chút nương tình, cả giang hồ đều né tránh hắn — nhưng riêng với La Tể Thiêm, hắn lại cực kỳ kính trọng.


Về sau, La Tể Thiêm có ý muốn rút khỏi giang hồ. Thấy Kỳ Đức Sinh vẫn ngang ngược, hung hăng như trước, ông lo rằng một ngày nào đó Kỳ Đức Sinh sẽ gây ra đại họa, và lúc ấy chính ông cũng không bảo vệ nổi. Vì thế, La Tể Thiêm đã giao Kỳ Đức Sinh cho Đại Tị Đăng, một trong những nguyên lão khai sơn đồng môn.


Dưới trướng Đại Tị Đăng có một môn sinh là Lão Hán, rất hợp tính với Kỳ Đức Sinh. Lão Hán là kẻ mưu trí, giỏi tính toán, còn Kỳ Đức Sinh thì dũng mãnh tuyệt luân. Hai người một văn, một võ, phối hợp ăn ý đến mức không kẽ hở. Về sau, họ trở thành cặp đôi mà giang hồ Hong Kong gọi là Hắc Bạch Vô Thường.


Về sau, Bạch Vô Thường cũng gia nhập chi hội Phái Lư do La Tể Thiêm cầm trịch.


Giang hồ gọi Bạch Vô Thường Lão Hán là Hổ Mặt Cười, nổi tiếng là kẻ thâm hiểm, mưu sâu tính kỹ.


Đến giữa thập niên 1970, La Tể Thiêm còn giúp cặp Hắc Bạch Vô Thường ổn định hoàn toàn địa bàn đường Portland.


Năm 1976, đường Trường Sa ở Vượng Giác xảy ra một vụ hỏa hoạn, 5 người 𝗰𝗵𝗲̂́𝘁 và 28 người bị thương, chấn động cả Hong Kong – Cửu Long. Sau đó, cảnh sát lần ra được rằng kẻ đứng sau là một trong Tam Đại Họa dưới trướng Khu Văn — “Phán Quan” Lôi Chấn Hồng, và hắn bị tuyên án 18 năm tù.


Địa bàn vốn thuộc về Lôi Chấn Hồng nằm tại đường Portland, nên lúc này nơi đó rơi vào tình trạng như rắn mất đầu.


La Tể Thiêm rất quan tâm đến Hắc Bạch Vô Thường, nhân cơ hội này giúp hai người trở thành người cầm trịch đường Portland. Sau khi đứng vững tại đây, họ mới có thể tạo nên thời kỳ huy hoàng ở Tiêm Đông sau này.


Trước khi Băng Nha Câu nổi lên tại Macau, thế lực mạnh nhất nơi đó không ai khác ngoài Nhai Thị Vĩ. Mà Nhai Thị Vĩ là môn sinh của Hắc Vô Thường.


Bước vào thập niên 1980, môn hạ của La Tể Thiêm đã lên đến hàng ngàn người, trải khắp các quận Hong Kong và Cửu Long, đủ để trở thành một đại ca giang hồ không thể xem thường. Tuy vậy, cũng vào giai đoạn này, La Tể Thiêm bắt đầu dần lui về hậu trường.


3 giờ rưỡi chiều mỗi ngày, La Tể Thiêm đều đến quán trà uống trà, đến 6 giờ rưỡi thì về nhà ăn tối cùng cô con gái chưa lấy chồng.


Vì là khách quen, ông rất thân với nhân viên trong quán trà. Trong số đó, có một cậu phục vụ bị sứt môi bẩm sinh, rất dễ nhận ra. Dù ngoại hình không được ưa nhìn, nhưng cậu lại rất lanh lợi và biết cách cư xử.


Nói chuyện vài lần, La Tể Thiêm mới biết cậu ta là một tiểu đệ thuộc tầng thấp nhất của Hoà Thắng Hoà.


Người đó không ai khác chính là Băng Chuỷ Băng - người sau này trở thành tọa quán của Hoà Thắng Hoà.


⍟ Băng Chuỷ Băng (崩嘴崩) có nghĩa là “thằng sứt môi”. Trong đó, 崩嘴 có nghĩa là sứt môi, từ 崩 lặp lại nhằm nhấn mạnh đặc điểm ngoại hình.


Băng Chuỷ Băng xuất thân nghèo khó, dung mạo cũng không được thuận mắt người đời. Vì tật sứt môi – hở hàm, hắn thường xuyên bị người khác cố ý hoặc vô ý chế giễu. Đường vào giang hồ gập ghềnh, bản thân lại tự ti nhưng cực kỳ hiếu thắng, vì thế tâm tính vừa cứng vừa nhạy cảm.


Tuy địa vị thấp kém nhưng Băng Chuỷ Băng lại là người rất có đầu óc, chỉ là thiếu một nền tảng để phát triển. Vì thân phận thấp cổ bé họng mà đại ca phía trên lại keo kiệt, nên dù hắn có lăn lộn trong bang hội, cũng chỉ đủ lo chuyện cơm áo, chưa thể ngóc đầu lên.


La Tể Thiêm nhanh nhạy nhận ra sự ngượng ngùng và mặc cảm của Băng Chuỷ Băng. Ban đầu, vì thương xót, ông thường âm thầm lấy tiền giúp đỡ Băng Chuỷ Băng, giúp hắn giải quyết khó khăn sinh hoạt. Sau đó nghĩ rằng cho cá không bằng dạy câu, ông liền dẫn Băng Chuỷ Băng ra vào các vòng tròn đại ca giang hồ, giới thiệu một số anh em cho hắn, giúp Băng Chuỷ Băng nhanh chóng mở rộng mối quan hệ.


Nhờ sự giúp đỡ của La Tể Thiêm, địa vị của Băng Chuỷ Băng trong bang hội tăng vọt, và hắn bắt đầu có chỗ đứng trong giang hồ, danh tiếng cũng từ đó mà nổi lên.


Cũng chính vì lẽ đó, giữa La Tể Thiêm và Băng Chuỷ Băng hình thành một mối quan hệ thâm giao, thân thiết như tri kỷ.


Băng Chuỷ Băng cũng rất biết cố gắng. Vài năm sau, hắn nổi lên trong Hoà Thắng Hoà, rồi bước sang kinh doanh xe minibus, kiếm được tiền đầy túi. Đến năm 2007, hắn được bầu làm tọa quán của Hoà Thắng Hoà.


Ngoài ra, Băng Chuỷ Băng còn mua hẳn một chiếc Mercedes mang biển số 489 — mà trong giang hồ, “489” là ký hiệu khác để chỉ Long đầu/tọa quán, tượng trưng cho cấp bậc đại ca đứng đầu.


‧₊˚❀༉‧₊˚


⚠️ Đoạn này mỗi nguồn ghi một thông tin khác nhau, mình đính kèm cả 2 nội dung trong 2 bài gốc vì chưa xác thực được đâu mới là nguồn tin chính xác. Mình sẽ lên bài riêng về Băng Chuỷ Băng sau khi xác thực xong thông tin về nhân vật này và con gái của La Tể Thiêm.


❥ Bài của @朝花夕拾的漫画梦 trên Sina ghi rằng:


La Tể Thiêm có hai cô con gái. Cô con gái lớn bình thường, sau này lấy chồng là một cảnh sát. Còn cô con gái thứ hai thì thiểu năng, trí tuệ chỉ tương đương một đứa trẻ mười tuổi.


Trước lúc lâm chung, La Tể Thiêm luôn canh cánh trong lòng về cô con gái út, từng hy vọng Băng Chuỷ Băng có thể hỗ trợ chăm sóc. Băng Chuỷ Băng cũng không phụ lòng, đều đặn gửi tiền sinh hoạt cho cô, nhờ chị gái của cô thay mặt nhận.


୨♡୧


❥ Bài của @奥特慢慢 trên NetEase thì lại ghi:


Về sau, La Tể Thiêm còn gả con gái của mình cho Băng Chuỷ Băng, khiến hắn trở thành con rể được ông hết sức nâng đỡ. Từ đó, Băng Chuỷ Băng hoàn toàn thừa hưởng toàn bộ quan hệ giang hồ của La Tể Thiêm, và cuối cùng ngồi lên vị trí Long đầu – tọa quán của Hoà Thắng Hoà, danh tiếng một thời lừng lẫy không ai sánh bằng.


Không thể không nói, La Tể Thiêm đã bỏ rất nhiều tâm sức vào việc dìu dắt Băng Chuỷ Băng, và hắn cũng không làm ông thất vọng.


‧₊˚❀༉‧₊˚


✦ Hậu ký ✦


Tuổi tác ngày càng lớn, La Tể Thiêm giao lại quyền điều hành cho A Quyền, người từng làm đầu mã dưới trướng ông. Dù rời xa tiền tuyến giang hồ, uy tín và ảnh hưởng của ông vẫn còn rất mạnh.


Đầu năm 2002, La Tể Thiêm mắc bệnh ung thư. Cuối năm ấy, ông qua đời, hưởng thọ hơn 70 tuổi.


Tang lễ được tổ chức long trọng tại nhà tang lễ Hồng Khám, hàng loạt đại ca 14K đến đưa tiễn, và các bang hội lớn trong giang hồ cũng phái những nhân vật có trọng lượng đến dự lễ bái tế, trong đó có cả Trần Huệ Mẫn.

Share:

BÁC KHÔNG ĐỒNG Ý VỚI NGHỊ QUYẾT CỦA BỘ CHÍNH TRỊ VỀ TỔ CHỨC KỶ NIỆM NGÀY SINH CỦA NGƯỜI

 BÁC KHÔNG ĐỒNG Ý VỚI NGHỊ QUYẾT CỦA BỘ CHÍNH TRỊ VỀ TỔ CHỨC KỶ NIỆM NGÀY SINH CỦA NGƯỜI 


      Năm 1969, Bộ Chính trị ra Nghị quyết về việc tổ chức bốn ngày kỷ niệm lớn: Kỷ niệm lần thứ 40 ngày thành lập Đảng ta, kỷ niệm lần thứ 100 ngày sinh của Lênin, mừng thọ Hồ Chủ tịch 80 tuổi và kỷ niệm lần thứ 25 ngày thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà. Hồi đó, sức Bác đã yếu. Để giữ gìn sức khỏe của Bác, Bộ Chính trị đề nghị: Khi bàn những việc quan trọng của Đảng và Nhà nước thì mời Bác chủ trì, còn khi bàn những việc thứ yếu thì cứ bàn rối báo cáo lại. Bác cũng đồng ý như vậy. Khi Bộ Chính trị bàn việc tổ chức kỷ niệm bốn ngày lễ lớn thì Bác không dự. Nghị quyết đó ra từ tháng 4. Đến ngày 8-7 thì đăng trên báo Nhân dân. Mọi việc lớn hay nhỏ, khi Bộ Chính trị đã bàn xong đều báo cáo lại. Riêng việc này, các đồng chí cũng ngại rằng nếu Bác biết thì thể nào cũng không để tổ chức kỷ niệm ngày sinh của mình.



       Hôm đó, đọc báo xong, Bác gọi các đồng chí trong Bộ Chính trị vào, Bác chỉ vào tờ báo Nhân dân để trên bàn và hỏi: Nghị quyết này các chú bàn bao giờ mà tại sao không cho Bác biết? Bác nói đại ý: tất cả các Nghị quyết của Đảng đều do Bộ Chính trị quyết định tập thể. Gần đây, Bác mệt, có một số cuộc họp không dự được. Đó là khuyết điểm của Bác. Khi đọc nghị quyết đăng trên báo, Bác tán thành nhiều điểm. Chỉ có việc riêng của Bác, Bác không đồng ý. Ai cũng biết Bác là Chủ tịch Đảng ta. Đọc nghị quyết này, người ta sẽ nghĩ rằng Bác chủ trì phiên họp Bộ Chính trị để bàn việc tổ chức lễ kỷ niệm ngày sinh của mình cho linh đình. Thế là không đúng. Bác ngừng một lúc, giở tờ báo, chỉ tay vào một đoạn trong nghị quyết và nói: Lênin là bậc thầy của cách mạng thế giới. Bác chỉ là học trò của Lênin? Sao các chú lại đặt việc riêng của Bác ngang với những việc lớn của Đảng và Nhà nước? Bác lại chỉ tay vào một đoạn nữa trong nghị quyết và hỏi các đồng chí trong Bộ Chính trị: Sao các chú cho in sách của Bác nhiều thế? Bây giờ nước nhà còn thiếu thốn, sách học, giấy học cho các cháu còn thiếu, thế mà sách báo của ta, kể cả sách của Bác, thì in lu bù. Nên bớt đi, cái gì cần lắm hãy in, để giấy cho các cháu học. Nói xong, Bác lại lấy ngón tay dò dò trên tờ báo. Thi ra vẫn chưa hết! Chỉ tay vào một chỗ trong nghị quyết, ghi việc xây dựng và tu bổ những nhà bảo tàng, nhà lưu niệm của những địa phương cơ sở cách mạng Bác nói: việc này cũng cần thiết, nhưng Bác nghỉ nước ta đang có chiến tranh, nhà cửa của nhân dân bị tàn phá nặng nề, chúng ta nên để dành vật liệu trước hết xây dựng nhà ở cho nhân dân, trường học cho các cháu và nhà giữ trẻ. Khi đời sống nhân dân sung túc, lúc đó ta hãy xây dựng bảo tàng này, bảo tàng nọ.

         Từ một nghị quyết của Bộ Chính trị, Bác chỉ ra nhiều bài học rất thấm thía. Bác rất khiêm tốn, không muốn đề cao cá nhân mình, lúc nào Người cũng chỉ nhận mình là học trò của Lênin vĩ đại. Mỗi việc làm của Bác đều vì dân vì nước. Ngay cả đến khi sắp từ biệt thế giới này, Bác vẫn còn căn dặn: "Sau khi tôi đã qua đời, chớ nên tổ chức điếu phúng linh đình, để khỏi lãng phí thì giờ và tiền bạc của nhân dân".

         Nhờ Bác, chúng ta nhớ những lời Bác dạy. Mọi chính sách, nghị quyết của Đảng và Nhà nước đều xuất phát từ điều kiện thực tế của đất nước, và luôn đặt lợi ích của nhân dân lên trên hết.

        

(Trích từ sách: Bác Hồ sống mãi với chúng ta, t.2. Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2005)

Share:

HÌNH ẢNH CỦA MỘT GÓC THẾ GIỚI TU LUYỆN KHẮC KỶ

  Không bao giờ nằm xuống nữa. Là giữ hệ 7 luân xa thông thiên thấu địa.

---



Bức ảnh ám ảnh này từ cuối thế kỷ 19 ghi lại hình ảnh một khổ hạnh Ấn Độ, người đã dành trọn đời mình cho một trong những lời nguyện cực đoan nhất từng được ghi chép — lời nguyện không bao giờ nằm xuống nữa.

Để giữ trọn lời nguyện ấy, ông mang một khung kim loại cứng bao quanh phần thân trên, như một lời nhắc nhở thường trực rằng sự nghỉ ngơi là một xa xỉ mà ông đã chọn từ bỏ. Đây là một phần của truyền thống tapasya cổ xưa, nơi một số đạo sĩ Hindu (sadhus) và fakir theo đuổi đau đớn, sự chịu đựng và sự từ bỏ hoàn toàn như con đường dẫn đến sự siêu thoát tinh thần.

Các nhiếp ảnh gia thời thuộc địa từng ghi lại hình ảnh những con người như ông, những người dành cả đêm đứng ngủ hoặc tựa mình khi ngủ, cơ thể dần thích nghi qua nhiều năm rèn luyện. Có người giữ cánh tay giơ lên đến khi teo lại, có người đứng suốt hàng nghìn ngày, và nhiều người dùng những cấu trúc bằng gỗ hoặc kim loại tinh vi để ngăn cơ thể họ chìm vào bất kỳ sự thoải mái nào. Với họ, sự chịu đựng không phải là hình phạt — mà là cánh cửa dẫn đến sự siêu việt.

Khung kim loại của người đàn ông này kể về một ý chí sắt đá: một cuộc đời tước bỏ mọi dễ chịu, dành trọn cho việc phá vỡ sự bám chấp vào thế giới vật chất. Không đám đông. Không tán thưởng. Không danh tiếng. Chỉ là một con người đẩy giới hạn của thân xác và niềm tin đến mức gần như không thể tưởng tượng nổi ngày nay.

Lịch sử thường khiến chúng ta kinh ngạc — không phải bằng bạo lực, mà bằng những cực hạn khó tin mà con người từng chấp nhận vì lòng sùng tín.


KTNN

Share:
Main Ad ➤ Click "VÀO ĐÂY" Doanh nhân và Thương hiệu ASEAN luôn cập nhật

Quốc Gia Truy Cập

Flag Counter

Bài đăng nổi bật

Cách đưa Webite lên Index

  Để đưa một website lên Google Index (xuất hiện trên kết quả tìm kiếm), bạn cần thực hiện theo quy trình chuẩn gồm 4 bước chính sau đây. 1....

Bài mới đăng

Flag Counter

Lưu trữ Bài viết

Tổng số lượt xem trang

Ủng Hộ Chúng Tôi

Lưu trữ Blog

Liên hệ Nhà thơ Hoàng Huy

Tên

Email *

Thông báo *

Cho Đặt Banner Quảng cáo

Like Fanpage Phong Thủy để cập nhật các thủ thuật mới nhất mỗi ngày OK Để sau