Luật Gia. Liz Quiehui có tên thật là Hoàng Quốc Huy, tên phiên âm là Lý Thu Tuệ

Blog

Main Ad ➤ Click "VÀO ĐÂY" Doanh nhân và Thương hiệu ASEAN luôn cập nhật
Hiển thị các bài đăng có nhãn Tản văn. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Tản văn. Hiển thị tất cả bài đăng

LIZ QUIEHUI: HÀNH TRẠNG VÀ NGUỒN GỐC CỦA MỘT BẬC TRÍ THỨC ĐA NĂNG


Lan Vy

Trong giới nghiên cứu phong thủy và dịch học đương đại, cái tên Liz QuieHui (tên thật là Hoàng Quốc Huy) nổi lên như một nhân vật đặc biệt. Không chỉ dừng lại ở vai trò một chuyên gia phong thủy, ông còn được biết đến là một Luật gia, nghệ sĩ, nhà thơ và nhà nghiên cứu văn hóa cổ. Cuộc đời và nguồn gốc của ông là một hành trình dài kết nối giữa hào khí của tổ tiên phương Bắc với tinh thần văn hóa của người Việt.

1. Nguồn gốc dòng họ: Từ hào tộc Sơn Đông đến hậu duệ Việt Nam

Nguồn gốc dòng tộc là niềm tự hào và cũng là nền tảng tư duy quan trọng nhất trong hành trạng của Liz QuieHui. Theo các tư liệu gia phả mà ông chia sẻ, ông là hậu duệ của dòng họ Từ (徐) – một trong những đại tộc có lịch sử lâu đời và lừng lẫy tại Đông Á.
Cụ tổ của ông được xác định là Từ Thái Bình (Xu Taiping), một nhân vật văn võ song toàn dưới triều đại nhà Mãn Thanh (Trung Quốc). Cụ nguyên quán tại Trà Bằng Trang, Thành Bắc Ân Lộ, huyện Cao Đường, phủ Đông Xương, tỉnh Sơn Đông. Theo ghi chép, cụ Từ Thái Bình không chỉ đỗ Tiến sĩ mà còn là một bậc thầy võ học, từng giữ chức Tổng binh – một chức quan quân sự cao cấp cai quản binh quyền tại các tỉnh trọng yếu như Hà Nam và Phúc Kiến.
Sự di biến động của lịch sử đã đưa một chi phái của dòng họ Từ di cư xuống phương Nam và định cư tại Việt Nam. Qua nhiều thế kỷ hòa nhập, để thích nghi với hoàn cảnh chính trị và đời sống xã hội địa phương, dòng họ đã có sự thay đổi về họ tên (từ họ Từ sang họ Hoàng/Huỳnh). Tuy nhiên, những tri thức về dịch học, kiến trúc và phong thủy âm dương vẫn được lưu truyền như một dòng máu ngầm trong gia tộc. Liz QuieHui tự xác định mình là hậu duệ đời thứ 82, mang trọng trách phục dựng và làm rạng danh lại tinh hoa của tổ tiên dưới nghệ danh Lý Thu Tuệ.

2. Hành trạng sự nghiệp: Sự giao thoa giữa Pháp luật và Huyền học

Hành trạng của Liz QuieHui là minh chứng cho sự kết hợp hiếm có giữa tư duy logic của một người làm luật và sự nhạy bén tâm linh của một nhà phong thủy.
  • Lĩnh vực Pháp luật: Trước khi được biết đến rộng rãi trong giới phong thủy, ông là một Luật gia (Hoàng Quốc Huy). Tư duy pháp lý đã giúp ông có cách tiếp cận phong thủy một cách khoa học, rành mạch và thực tế. Ông thường nhìn nhận các vấn đề tâm linh dưới lăng kính của nhân quả và các quy luật vận hành tự nhiên thay vì mê tín dị đoan.
  • Lĩnh vực Phong thủy & Dịch học: Đây là lĩnh vực tạo nên danh tiếng quốc tế cho ông. Với nghệ danh Liz QuieHui, ông đã thành lập và dẫn dắt Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng Phong Thủy Thiên Uy. Tại đây, ông không chỉ tư vấn cho các công trình dương trạch (nhà ở, văn phòng) mà còn nổi tiếng trong việc xử lý các vấn đề về âm trạch (mồ mả) và hóa giải năng lượng xấu. Ông quan niệm phong thủy là "nghệ thuật sống thuận tự nhiên" để đạt được sự thịnh vượng bền vững.
  • Hoạt động Khoa học và Văn hóa: Ông hiện giữ các vị trí quan trọng như Chủ tịch Hội đồng Khoa học tại Trung tâm Thiên Uy và là thành viên tích cực của Liên hiệp các Hội UNESCO Việt Nam. Ông dành nhiều thời gian nghiên cứu về Nghệ thuật và Văn hóa Cổ Việt Nam, tham gia bảo tồn các giá trị di sản dòng họ và đình chùa.

3. Triết lý sống và Nghệ thuật: Tâm hồn của một sĩ phu hiện đại

Không chỉ bó hẹp trong các công thức khô khan của kinh dịch, Liz QuieHui còn là một tâm hồn nghệ sĩ đa sầu đa cảm. Ông sáng tác thơ, vẽ tranh và viết thư pháp. Các tác phẩm của ông thường mang đậm màu sắc triết lý về cuộc đời, sự vô thường và lòng hiếu thảo đối với tổ tiên.
Ông thường chia sẻ: "Làm phong thủy không chỉ là sắp đặt đồ vật, mà là sắp đặt cái tâm của con người." Đối với ông, nguồn gốc dòng họ là "gốc rễ", nếu gốc rễ vững thì cành lá mới tươi tốt. Đó là lý do ông luôn khuyến khích mọi người tìm về cội nguồn, chăm sóc mồ mả tổ tiên và sống có đạo đức.

4. Liz QuieHui và khát vọng kết nối quốc tế

Cái tên "Liz QuieHui" mang sắc thái quốc tế, thể hiện khát vọng đưa phong thủy và dịch học Việt Nam ra thế giới. Ông không chỉ làm việc trong nước mà còn có sự kết nối với giới nghiên cứu phong thủy tại các quốc gia như Singapore, Malaysia và Trung Quốc. Ông nỗ lực chuẩn hóa các kiến thức cổ xưa thành những ứng dụng thực tiễn, giúp con người hiện đại có thể tiếp cận một cách dễ dàng và hiệu quả.

Kết luận

Hành trạng của Liz QuieHui – Hoàng Quốc Huy là một câu chuyện thú vị về sự tiếp nối truyền thống trong bối cảnh hiện đại. Từ gốc gác của một vị võ tướng Sơn Đông đến một chuyên gia phong thủy hàng đầu tại Việt Nam, ông đã khẳng định được vị thế của mình qua tri thức sâu rộng và sự tận tâm với văn hóa dòng tộc. Ông chính là nhịp cầu nối giữa quá khứ lừng lẫy của cha ông và tương lai phát triển của thế hệ hậu duệ.


Share:

​Từ "Hữu Xạ Tự Nhiên Hương" Đến Nghệ Thuật Lan Tỏa Giá Trị Thực

​Trong kỷ nguyên mà thuật toán và các chiến dịch truyền thông có thể biến một cái tên vô danh thành "hiện tượng mạng" chỉ sau một đêm, giới cầm bút đang đứng trước một bài toán nan giải: Làm sao để tác phẩm đến tay độc giả mà không đánh mất đi cái cốt cách thanh tao của văn chương?



​Khi Chất Lượng Là "Thẻ Căn Cước" Duy Nhất

​Lịch sử văn học đã chứng minh, những giá trị trường tồn chưa bao giờ được xây dựng bằng những lời tán dương ảo. Có một thời, độc giả tìm đến sách bằng sự đồng điệu tâm hồn qua lối truyền miệng chân phương. Những tác phẩm thực thụ tự thân nó đã có sức mạnh "xuyên thấu" không gian và thời gian.

​Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, việc "hữu xạ tự nhiên hương" không có nghĩa là ngồi yên chờ đợi. Nó đòi hỏi người viết phải có bản lĩnh để giữ mình trước những cám dỗ của hào quang ảo, tập trung vào việc trau dồi "mùi hương" – chính là chất lượng nội dung – trước khi nghĩ đến việc dùng "gió" truyền thông để phát tán nó đi xa.

​Khoảng Cách Giới Hạn Giữa Giới Thiệu Và "Làm Màu"

​Truyền thông không có lỗi, lỗi nằm ở cách chúng ta sử dụng công cụ đó. Ngày nay, ranh giới giữa việc chia sẻ tri thức và việc phô trương tự thân đôi khi rất mong manh.

  • Quảng bá thông minh: Là tạo ra những điểm chạm tinh tế, gợi mở sự tò mò và tôn trọng cảm quan của độc giả.
  • PR nghiệp dư: Là sự tự huyễn hoặc về tầm vóc của tác phẩm, dùng những mỹ từ quá đà để lấp liếm cho sự trống rỗng về nội dung.

​Việc lạm dụng những "chiêu trò" cũ kỹ như tự tạo scandal hay nhờ vả những bài điểm sách thiếu khách quan không chỉ làm giảm giá trị tác phẩm mà còn bào mòn niềm tin của cộng đồng yêu sách. Độc giả hiện đại rất tinh tường; họ có thể tò mò vì một tiêu đề gây sốc, nhưng sẽ chỉ ở lại với những gì thực sự chạm được vào tư duy và cảm xúc.

​Hướng Đi Cho Những Người Cầm Bút Chân Chính

​Để một tác phẩm sống khỏe trong lòng xã hội hiện đại, người viết cần trở thành những người kết nối thông minh. Thay vì loay hoay với những kịch bản PR ồn ào, hãy chú trọng đến:

  1. Sự chân thật: Hãy để độc giả thấy được hành trình lao động chữ nghĩa nghiêm túc.
  2. Đa dạng hóa điểm chạm: Sử dụng internet như một thư viện mở để đối thoại, chứ không phải một cái loa phóng thanh một chiều.
  3. Tôn trọng sự phê bình: Thay vì áp đặt khen ngợi, hãy chấp nhận mọi luồng ý kiến như một phần của đời sống tác phẩm.

​Văn chương, suy cho cùng, là cuộc gặp gỡ giữa những tâm hồn. Một tác phẩm hay giống như một viên ngọc, việc lau sáng nó bằng truyền thông là cần thiết, nhưng hãy đảm bảo rằng dưới lớp bụi ấy thực sự là ngọc quý, chứ không phải một hòn đá được tô vẽ hào nhoáng.

Nhà thơ Hoàng Huy

Chủ tịch CLB Sáng Tác Văn Học Nghệ Thuật Bộ Đội Trường Sơn 

Share:

​HOA HẬU VÕ THỊ THU SƯƠNG: HÀNH TRÌNH NHÂN ÁI VÀ NHỮNG NHỊP CẦU KẾT NỐI YÊU THƯƠNG

  Lg.Hoàng Quốc Huy 

Hoa hậu Võ Thị Thu Sương không chỉ được biết đến với vẻ đẹp rạng rỡ, chuẩn mực của một nhan sắc đương đại, mà còn khiến nhiều người trân trọng bởi một trái tim giàu lòng trắc ẩn và tinh thần sẻ chia bền bỉ. Giữa ánh hào quang rực rỡ của danh hiệu, chị lựa chọn một con đường ý nghĩa và khiêm nhường hơn – đó là trở thành sứ giả lan tỏa yêu thương đến những hoàn cảnh kém may mắn trong xã hội.



​Những Nhịp Cầu Nối Liền Bờ Vui

​Một trong những dấu ấn đậm nét nhất trong hành trình thiện nguyện của Võ Thị Thu Sương chính là chương trình xây cầu dân sinh cho các vùng quê nghèo. Hiểu rõ nỗi vất vả của bà con và sự nguy hiểm của các em nhỏ khi phải đi học qua những nhịp cầu khỉ chông chênh hay những con sông ngăn cách, chị đã dành tâm huyết để vận động và triển khai xây dựng những cây cầu kiên cố.

  • Khơi thông giao thương: Những cây cầu mới không chỉ giúp người dân đi lại an toàn mà còn tạo điều kiện cho nông sản được vận chuyển dễ dàng, thúc đẩy kinh tế địa phương.
  • Nâng bước đến trường: Chị tâm niệm, mỗi cây cầu được khánh thành là thêm một con đường đến trường của trẻ em vùng sâu được rút ngắn và bình an hơn.
  • Gắn kết tình quê: Mỗi nhịp cầu mang tên sự sẻ chia đã nối liền những bờ vui, thắt chặt thêm tình đoàn kết và sự hồi sinh cho những vùng đất còn nhiều gian khó.


​Hành Trình Lặng Lẽ Nhưng Sâu Sắc

​Những chuyến đi của Hoa hậu Thu Sương không hề ồn ào hay phô trương trước truyền thông. Chị chọn cách tiếp cận thầm lặng, trực tiếp có mặt tại hiện trường để thấu hiểu từng nỗi đau và nhu cầu của người dân.

​Từ việc hỗ trợ an sinh (trao gạo, thực phẩm) đến việc chăm sóc người già neo đơn và nuôi dưỡng ước mơ cho trẻ em vùng cao, tất cả đều xuất phát từ sự chân thành và trách nhiệm với cộng đồng. Đối với chị, thiện nguyện không phải là một công việc thời vụ, mà là hơi thở, là lẽ sống mà chị theo đuổi suốt đời.

"Vẻ đẹp đích thực không nằm ở lớp son phấn bên ngoài, mà nằm ở cách một con người sống, cho đi và cống hiến để làm đẹp cho đời."




​Triết Lý Về Vẻ Đẹp Bền Vững

​Điều đáng quý ở chị không chỉ là giá trị vật chất của những món quà, mà còn là sự quan tâm tỉ mỉ và nguồn động viên tinh thần vô giá mà chị mang đến. Chính sự hiện diện chân thành của chị đã biến những con số trong quỹ hỗ trợ thành những nụ cười hạnh phúc thực sự.

​Hoa hậu Võ Thị Thu Sương đã chứng minh rằng: Sức mạnh của một danh hiệu nằm ở khả năng huy động sự tử tế. Chị không coi vương miện là đích đến để hưởng thụ, mà là một công cụ để kêu gọi cộng đồng cùng hướng thiện. Những việc làm bền bỉ của chị đã truyền cảm hứng mạnh mẽ cho thế hệ trẻ, giúp họ biết sống trách nhiệm hơn, biết sẻ chia và trân trọng những giá trị tốt đẹp trong xã hội.

​Một trái tim nhân ái luôn âm thầm tỏa sáng – và đó chính là "vương miện" quý giá nhất, bền vững nhất mà Hoa hậu Võ Thị Thu Sương vẫn đang gìn giữ và tỏa sáng mỗi ngày. Chị là minh chứng sống động nhất cho thông điệp: “Yêu thương cho đi là yêu thương còn mãi.”

Luật gia. Hoàng Quốc Huy 

Nguyên Phó Chánh Văn phòng Hội Luật gia Q.12 - TP.HCM

Chủ tịch Hội đồng Khoa học Trung tâm Nghiên Cứu Ứng Dụng Phong Thủy Thiên Uy 

Share:

"VỢ LÀ CƠM NGUỘI Ở NHÀ NHƯNG LÀ HẢI SẢN CỦA CHA LÁNG GIỀNG".

 

(Bài viết dành tặng các ông chồng đọc- hãy share nó cho người đàn ông bạn muốn lấy làm chồng đọc)



Người đời thường mắc một cái bệnh: cái đang có thì coi thường, cái của người thì nâng niu. Cơm nhà ăn mãi hóa quen, lại tưởng là nhạt; món lạ thoáng qua, chưa kịp nếm đã vội cho là ngon.


Kẻ nông cạn nhìn bằng cảm giác nhất thời, nên dễ chán cái cũ, dễ mê cái mới. Nhưng họ không hiểu rằng: cái gọi là “mỹ vị” ngoài kia, vốn cũng từ căn bếp người khác mà ra, chỉ vì không phải tự mình gánh vác, nên mới thấy nhẹ nhàng.


Người vợ ở nhà, cùng mình qua ngày khốn khó, chia lo toan, chịu va đập, đó là “thực”. Còn thứ ánh hào nhoáng bên ngoài, phần nhiều chỉ là “ảnh”. Kẻ lấy “ảnh” bỏ “thực”, sớm muộn cũng rỗng tay.


Xã hội nay lại cổ xúy cái mới, chê bai cái quen. Có kẻ quay lưng với người đầu ấp tay gối, lại say mê những điều xa lạ. Đến khi mất rồi mới hiểu: thứ từng coi là “cơm nguội”, kỳ thực là bữa ăn nuôi sống cả một đời.


Cổ nhân trọng chữ “nghĩa”, không phải không biết cái đẹp bên ngoài, mà là hiểu cái bền bên trong. Tình nghĩa lâu ngày không còn phô trương, nhưng chính nó mới là thứ giữ người ta lại qua giông bão.


Cho nên, người tỉnh không đi tìm “mỹ vị” nơi xa, mà biết giữ lửa trong nhà.

Biết trân quý cái đang có,

mới giữ được cái đáng giữ.


Coi vợ là cơm nguội thì các ông sẽ phải trả giá đắt đấy!

Hãy yêu vợ như thể các ông là thằng cha hàng xóm đi!

Share:

Tiểu Sử Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Trí Tịnh 1932-2025

I. THÂN THẾ


Trưởng lão Hòa thượng Thích Trí Tịnh, thế danh Lâm Đình Đào, sinh năm 1932 (Nhâm Thân) tại Nam Định, nay là tỉnh Ninh Bình. Thân phụ là cụ ông Lâm Văn Trầm, thân mẫu là cụ bà Nguyễn Thị Nga. Hòa thượng là người con thứ ba trong gia đình có năm anh em: ba trai hai gái. Thiếu thời, Hòa thượng theo học tiểu học tại trường Trưng Vương, thành phố Nam Định. Giáo sư Vũ Khiêu từng là thầy dạy học của Hòa thượng tại ngôi trường này. Khi thân phụ không còn làm thông phán tại Tòa Đốc lý tỉnh Nam Định, Hòa thượng theo gia đình về Hà Nội và sinh sống tại nhà số 37, phố Đinh Tiên Hoàng.



II. XUẤT GIA TU HỌC


Khi còn ở Nam Định, Hòa thượng luôn được bà ngoại dẫn đi lễ Phật, nghe kinh tại chùa Cổ Lễ, chùa Cả,v.v... Nhờ vậy hạt giống bồ-đề chớm nở, chí nguyện xuất trần thôi thúc. Sau nhiều lần xin phép xuất gia nhưng chưa được song thân chấp thuận, đến năm 1942 khi 11 tuổi, Hòa thượng viết thư để lại nhà, ra đi tìm đến chùa Tây Phương, huyện Thạch Thất, tỉnh Hà Tây (nay là Thành phố Hà Nội) xin xuất gia và thờ Sư Tổ Thích Thanh Khánh[1] làm Hòa thượng nghiệp sư. 


Sau đó, Hòa thượng theo Sư Tổ Thanh Khánh về chùa Linh Sơn ở Sơn Tây cũ và tại đây, vào năm 1948 Hòa thượng được Sư Tổ truyền trao giới Sa-di, được ban pháp danh Trí Kính. 


Năm 1949, Hòa Thượng được nghiệp sư cho đi tham học tại chùa Quán Sứ, Hà Nội. Đồng học với Ngài còn có các vị như Trưởng lão Hòa thượng Thích Thanh Huấn, sau này là Trưởng ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam thành phố Hải Phòng; Hòa thượng Thanh Đốc; Hòa thượng Thích Nhật Tân, chùa Quả Linh (chùa Gạo, Vụ Bản, tỉnh Nam Định)... Trong thời gian này, Hòa thượng trọ học tại các chùa Thiên Quang (tức chùa Hòa Mã), Trấn Quốc, Di Đà,...ở Hà Nội.


Năm 1951, tại chùa Liên Hoa (Khâm Thiên, Thành phố Hà Nội), Hòa thượng được Sư Tổ cho thọ giới Tỳ-khưu và được ban pháp hiệu Trí Tịnh. Hội đồng Giới sư gồm: Sư Tổ Thích Mật Ứng, Thiền gia Pháp chủ, Trụ trì chùa Quảng Bá; Sư Tổ Thích Tâm Huy, Trụ trì chùa Hòe Nhai; Sư Tổ Thích Vĩnh Tường, Trụ trì chùa Thần Quang (Ngũ Xá); Sư Tổ Thích Mật Đắc, đương gia chùa Quán Sứ;... Cùng thọ Tỳ-khưu với Hòa thượng trong đàn giới này có Trưởng lão Hòa thượng Thích Đức Nghiệp hiện là Phó Pháp chủ Hội đồng Chứng minh Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Cố Hòa thượng Thích Quảng Thiệp (1928-1998), v.v... 


Năm 1953, sau khi rời nhà đi xuất gia được 11 năm, Hòa thượng mới trở về nhà thăm song thân để lễ tạ thâm ân sinh thành dưỡng dục.


Từ năm 1950 đến năm 1954, tại chùa Tàu (Phổ Giác tự), Hòa thượng được thị giả Tổ Thích Đức Nhuận (1897-1993) sau  này là Đệ nhất Pháp chủ Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Thời gian này, Hòa thượng tham gia các phong trào Phật giáo Cứu Quốc đương thời như  cứu đói người nghèo, đón các đoàn khách quốc tế, tham gia các cuộc họp về đoàn thể tại Hội trường nhà hát Nhân dân (gần chùa Quán Sứ), v.v...


III. HAI LẦN THỌ NẠN


Năm 1954, hòa bình lập lại, sau khi Chính quyền Cách mạng tiếp quản Thủ đô, nhân dân chùa làng Hòa Quốc Công ở tỉnh Hưng Yên lên thỉnh Hòa thượng về trụ trì chùa. Tổ Đức Nhuận cho cụ Giá đi cùng để phụ giúp chức việc đương gia. Tại đây, Hòa thượng thọ nạn, từ năm 1956 đến năm 1958 bị buộc tu độc cư tại một địa điểm kín đáo bên hồ bán nguyệt tỉnh Hưng Yên. Sau hai năm thọ nạn, Hòa thượng được nhân dân Phật tử rước về trụ trì chùa làng. 


Năm 1958, nhân tuần 49 của Tổ Tế Xuyên, tại chốn Tổ Tế Xuyên, Hòa thượng được Tổ Cao Đà truyền trao giới Bồ-tát. Từ đây, Hòa thượng lại phát tâm dũng mãnh hơn trên con đường hoằng dương chánh pháp. 


Từ năm 1959 tuy bị chiến tranh tàn phá khốc liệt nhưng Hòa thượng vẫn thường xuyên đi lại để trông nom chùa Bảo Sái trên núi Yên Tử. Năm 1969 khi hay tin Chủ tịch Hồ Chí Minh từ trần, Hòa thượng đã cùng các anh em bộ đội đang trực đài ra đa gần chùa Bảo Sái tổ chức lễ cầu siêu tiễn đưa anh linh Bác Hồ về với thế giới người hiền.


Năm 1963, khi nhận thấy không thể dấn thân trên con đường ‘kiêm thiện thiên hạ’, Hòa thượng chọn con đường ‘độc thiện kỳ thân’, trở về quê ngoại, dựng am Linh Ẩn trên mảnh đất hương hỏa của tổ tiên ở Thượng Lỗi (nay thuộc phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định) hàng ngày tu tập. Thời gian này Tổ Trí Hải và Tổ Tố Liên có đến thăm và khích lệ ngài kiên cố bồ-đề tâm trên con đường phụng sự chúng sinh. 


Năm 1975 ngài lại thọ nạn lần thứ hai. Hòa thượng tiếp tục con đường tu hành của mình theo Bồ-tát đạo trong mọi hoàn cảnh. Ban đêm tụng kinh niệm Phật, ban ngày phát thuốc chữa bệnh cho mọi người trải qua các trại: Mễ Sở (tỉnh Hà Nam năm 1975-1976), Cẩm Thủy (tỉnh Thanh Hóa năm 1976-1977) và Thanh Phong (huyện Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa năm 1978-1984). Dù ở đâu, Hòa thượng vẫn giữ vững chí nguyện xuất trần thượng sĩ, không hề thối thất tâm nguyện độ sanh của Bồ-tát hạnh. Trong hoàn cảnh đó, Hòa thượng đã hướng đạo, dẫn dắt không biết bao nhiêu con người lầm đường lạc lối quay về nẻo chân, thiện, mỹ. Âu cũng là ‘chư Phật bổ xứ’.


IV. HÓA ĐẠO PHƯƠNG NAM


Năm 1984, ngài chống tích trượng về miền đất mới phương Nam. Thời gian đầu Hòa thượng lưu trú tại chùa Nam Thiên Nhất Trụ (Thủ Đức) và chùa An Lạc (Quận I, TP. Hồ Chí Minh) để hành đạo.


Năm 1988, với ba y một bình bát, Hòa thượng lại tiếp tục cuộc đăng trình. Dường như đã đến lúc đất chọn người, Hòa thượng tìm được thế đất ‘địa khả cư’ tại núi Tao Phùng, thành phố Vũng Tàu nên dựng tạm thảo am nơi đây, bằng lòng với cuộc sống ‘cô thân chích ảnh’ giữa núi rừng thanh sơn mạn thảo. Từ thảo am năm nào, nay ngôi phạm vũ Linh Phong Thiền uyển đã được hình thành trang nghiêm, tố hảo. 


Nhân duyên hội ngộ, năm 2007 Tập đoàn Sungroup thành tâm cung thỉnh Hòa thượng chứng minh, cố vấn các công trình tâm linh của Tập đoàn. Hòa thượng đã tư vấn Tập đoàn xây dựng các danh lam tại những thắng cảnh của Tập đoàn như Linh Phong Thiền tự tại khu du lịch Bà Nà Hills, thành phố Đà Nẵng; Bảo An Thiền tự (chùa Trình), Bích Vân Thiền tự (chùa Hạ) và Kim Sơn Bảo Thắng tự (chùa Thượng) tại thị trấn Sapa, tỉnh Lào Cai; quần thể tâm linh Bảo Hải Linh Thông tự nằm trong tổ hợp Sun World Halong Complex thuộc phường Bãi Cháy, Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh,v.v...


Ngoài việc ứng phó đạo tràng, xây chùa tu phúc,  Hòa thượng còn khai tràng thuyết pháp tại các trường Hạ cũng như chứng đàn truyền giới, tiếp dẫn hậu lai, báo Phật ân đức.


Với hạnh nguyện cao cả vì Đạo pháp, năm 2012, tại Đại hội Phật giáo toàn quốc lần thứ VII, Hòa Thượng được suy cử làm thành viên Hội đồng chứng minh Giáo hội Phật giáo Việt Nam. 


Năm 2017, tại Đại hội Phật giáo toàn quốc lần thứ VIII, Hòa Thượng được suy tôn lên ngôi vị Phó Pháp chủ Hội đồng chứng minh Giáo hội Phật giáo Việt Nam. 


V. CÔNG VIÊN QUẢ MÃN


Với tình pháp lữ Linh sơn, Hòa thượng đã ấn tống, tái bản nhiều trước tác của Tổ Tố Liên, Tổ Trí Hải. Hòa thượng đã biên soạn khoa cúng đức Đệ tam Pháp chủ, Đại lão Hòa thượng Thích Phổ Tuệ. Ngoài ra, Ngài còn để lại rất nhiều thi kệ cũng như tán vịnh bằng Hán văn cũng như Việt văn. Hiểu rõ sắc thân là giả tạm, Hòa thượng đã chuẩn bị tư lương ‘quy khứ lai hề’ bằng bài kệ pháp ngữ thị tịch:


“Dưới nước nhìn xem bỗng có trăng

Dưới trăng có nước chuyện lăng xăng

Trăng nước từ xưa thường vẫn thế

Có nước rồi ra phải có trăng”.


Hòa thượng xả bỏ báo thân lúc 04h30 ngày 08 tháng 10 năm 2025 (nhằm ngày 17 tháng 08 năm Ất Tỵ) tại phương trượng Tổ đình Vĩnh Nghiêm, thế thọ: 94 năm, Hạ lạp: 74 tuổi.


Nam mô Việt Nam Phật giáo Giáo hội Phó Pháp chủ, Trung Hậu sơn môn môn trưởng, Vĩnh Nghiêm Tổ đình Chứng minh Đạo sư, Linh Phong Thiền uyển khai sơn, Linh Phong Thiền tự, Bảo An Thiền tự, Bích Vân Thiền tự, Kim Sơn Bảo Thắng tự, Bảo Hải Linh Thông tự chư tự Viện chủ, ma ha Sa-môn Tỳ-khưu Bồ-tát giới pháp húy Thích Trí Tịnh, pháp danh Trí Kính, pháp hiệu Trí Tuệ, Lâm công Trưởng lão Hòa thượng đài tiền chứng giám.


Trung Hậu môn nhân

Vĩnh Nghiêm hậu học

Thích tử Giác Dũng

khể thủ bái thủ


[1] Tổ Thanh Khánh là đệ tử Tổ Thanh Thịnh (ở chùa Thường Lệ). Tổ Thanh Thịnh là anh Tổ Thanh Ất (chùa Trung Hậu). Tổ Thanh Ất là thầy của cụ Bạch Trữ. Cụ Bạch Trữ nuôi Hòa thượng Thanh Kiểm.

Share:

HÃY CẢNH GIÁC VỚI NHỮNG KẺ LUÔN MIỆNG NÓI NHÂN NGHĨA VÀ TÌNH CẢM

 Hãy cảnh giác với những người luôn miệng nói về nhân nghĩa, tình cảm nhưng âm thầm trục lợi






Trong đời sống xã hội, “nhân nghĩa” và “tình cảm” vốn là những giá trị cao quý, được xây dựng và gìn giữ qua nhiều thế hệ. Người Việt Nam từ xưa đến nay luôn đề cao đạo lý sống, coi trọng nghĩa tình, đặt chữ tín, chữ hiếu, chữ nhân lên hàng đầu. Tuy nhiên, cũng chính vì sự trân trọng này mà không ít kẻ đã lợi dụng, mượn danh nghĩa nhân nghĩa – tình cảm để che đậy âm mưu vụ lợi. Đây là hiện tượng cần phải được cảnh giác, nhận diện và lên án một cách nghiêm khắc.


Lời nói hoa mỹ – tấm màn che ý đồ


Điều dễ nhận thấy là những người có thói quen luôn miệng nói về nhân nghĩa, tình cảm thường rất khéo léo trong lời ăn tiếng nói. Họ giỏi tạo dựng hình ảnh tốt đẹp về bản thân: nào là quan tâm, sẻ chia, hết lòng vì người khác. Họ biết cách đánh trúng tâm lý người nghe bằng những câu chuyện cảm động, những triết lý đạo đức tưởng chừng như thấm đẫm tình người.


Thế nhưng, nếu quan sát kỹ, ta sẽ thấy hành động của họ thường không đi đôi với lời nói. Họ có thể dùng lời lẽ nhân nghĩa để lôi kéo người khác vào sự tin tưởng mù quáng, trong khi mục tiêu thực sự lại là tìm cách trục lợi: lợi ích vật chất, sự ủng hộ, hay một vị thế xã hội nào đó. Chính sự chênh lệch giữa “lời” và “việc” ấy là dấu hiệu cảnh báo đầu tiên.


Đánh vào lòng tin – chiêu thức muôn đời


Trong xã hội, tình cảm và nhân nghĩa luôn được coi là điểm tựa của mối quan hệ con người. Ai cũng mong được đối xử chân thành, ai cũng dễ mềm lòng trước những lời tử tế. Lợi dụng điều đó, những kẻ giả nhân giả nghĩa thường xây dựng “vỏ bọc đạo đức” để tạo niềm tin nơi người khác. Một khi niềm tin đã hình thành, họ dễ dàng thao túng, dẫn dắt, thậm chí buộc người khác phải làm theo ý họ mà không cần cưỡng ép.


Đây là thủ đoạn tinh vi, bởi nó không trực diện mà len lỏi qua cảm xúc, tình cảm. Người bị lợi dụng nhiều khi không nhận ra cho đến khi đã rơi vào thế bị động, mất mát cả về vật chất lẫn tinh thần.


Hệ quả nhãn tiền – mất niềm tin xã hội


Hậu quả lớn nhất không chỉ nằm ở thiệt hại cụ thể mà còn ở sự suy giảm niềm tin giữa con người với nhau. Khi bị lừa gạt bởi những kẻ giả nhân giả nghĩa, nhiều người trở nên cảnh giác cực đoan, không còn tin vào lòng tốt thật sự. Xã hội vì thế dễ trở nên lạnh lùng, khép kín, thiếu sự sẻ chia vốn là nền tảng của đời sống cộng đồng.


Đây là nguy cơ nguy hiểm hơn cả: sự tha hóa đạo đức không chỉ hủy hoại cá nhân, mà còn gặm nhấm dần các giá trị xã hội. Một cộng đồng mất niềm tin lẫn nhau sẽ khó bền vững, khó xây dựng sự phát triển lâu dài.


Cần bản lĩnh để phân biệt


Để không trở thành nạn nhân, mỗi người cần rèn luyện sự tỉnh táo và khả năng phân biệt. Đừng vội tin vào những lời lẽ hoa mỹ, hãy nhìn vào hành động cụ thể. Người thật sự nhân nghĩa sẽ không cần phô trương, họ thể hiện bằng việc làm nhỏ bé nhưng bền bỉ, chứ không bằng những lời sáo rỗng.


Hãy đặt câu hỏi khi thấy ai đó quá hay nói về đạo lý, nhưng hành động lại có dấu hiệu mâu thuẫn. Hãy giữ ranh giới rõ ràng trong các mối quan hệ: tôn trọng tình cảm nhưng không để cảm xúc che mờ lý trí.


Xã hội cần lên án và cảnh tỉnh


Bên cạnh sự cảnh giác của mỗi cá nhân, cộng đồng cũng cần lên án mạnh mẽ những hành vi lợi dụng nhân nghĩa để trục lợi. Sự giả dối, lừa lọc không chỉ là vấn đề đạo đức cá nhân mà còn là nguy cơ gây ra những hệ lụy xã hội. Khi những kẻ ấy bị vạch trần, lên án, và bị loại trừ khỏi sự tin tưởng chung, thì xã hội mới có thể bảo vệ những giá trị chân chính.



---


Kết luận


Nhân nghĩa và tình cảm là những giá trị không thể thiếu của đời sống. Nhưng cũng chính vì chúng cao quý mà càng dễ bị lợi dụng. Chúng ta cần tỉnh táo để phân biệt đâu là lòng tốt thật sự, đâu chỉ là lời nói ngọt ngào nhằm trục lợi. Cảnh giác không có nghĩa là mất niềm tin, mà là biết đặt niềm tin đúng chỗ. Chỉ khi đó, xã hội mới giữ được sự trong sáng, con người mới có thể sống chân thành với nhau, và những kẻ giả nhân giả nghĩa mới không còn đất sống.

Lg. Hoàng Huy 


Share:

Đặc Xá 2/9 – Nhân Văn và Niềm Tin Vào Ngày Mai

 



Mỗi dịp Quốc khánh 2/9, chính sách đặc xá của Đảng và Nhà nước lại trở thành điểm nhấn giàu tính nhân văn. Đặc xá không chỉ là sự khoan hồng dành cho những người từng vấp ngã, mà còn là minh chứng cho truyền thống “nhân nghĩa” ngàn đời của dân tộc Việt Nam: luôn mở lối cho những ai biết ăn năn, sửa sai và mong muốn làm lại từ đầu.


Đặc xá là cánh cửa trở về – về với gia đình, với xã hội, với chính bản thân mình. Đó cũng là sự động viên để mỗi người trong quá trình cải tạo cố gắng rèn luyện, khắc phục lỗi lầm và nuôi dưỡng khát vọng sống tốt đẹp hơn.


Trong số những người đang chấp hành án, có những người từng giữ trọng trách lớn, từng có nhiều cống hiến, nhưng cũng có lúc vấp ngã. Họ – như bao người khác – cũng khao khát một cơ hội để chứng minh sự hối cải, để được góp phần xây dựng và phụng sự quê hương theo cách trọn vẹn và lương thiện nhất.


Chính sách đặc xá vì thế không chỉ là ân huệ của pháp luật, mà còn là thông điệp của niềm tin: tin rằng con người có thể thay đổi, tin rằng những giá trị tốt đẹp vẫn có thể được khơi dậy, tin rằng mỗi số phận đều xứng đáng có một lần nữa để làm lại cuộc đời.


Mong rằng, dịp đặc xá 2/9 này sẽ tiếp thêm sức mạnh, khích lệ tinh thần cho tất cả những ai đang cải tạo, để khi trở về với xã hội, họ sẽ trở thành những công dân tốt, sống có ích, và cùng góp phần dựng xây đất nước Việt Nam phồn vinh.

Luật gia. Hoàng Quốc Huy

Share:
Main Ad ➤ Click "VÀO ĐÂY" Doanh nhân và Thương hiệu ASEAN luôn cập nhật

Quốc Gia Truy Cập

Flag Counter

Bài đăng nổi bật

Cách đưa Webite lên Index

  Để đưa một website lên Google Index (xuất hiện trên kết quả tìm kiếm), bạn cần thực hiện theo quy trình chuẩn gồm 4 bước chính sau đây. 1....

Bài mới đăng

Flag Counter

Lưu trữ Bài viết

Tổng số lượt xem trang

Ủng Hộ Chúng Tôi

Nhãn

Liên hệ Nhà thơ Hoàng Huy

Tên

Email *

Thông báo *

Cho Đặt Banner Quảng cáo

Like Fanpage Phong Thủy để cập nhật các thủ thuật mới nhất mỗi ngày OK Để sau